Từ điển HSK / 蚊子

蚊子

Hán Việt: văn tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

con muỗi

Tốc độ

Ví dụ

夏天晚上蚊子特别多。

xiàtiān wǎnshàng wénzi tèbié duō.

Buổi tối mùa hè muỗi đặc biệt nhiều.

Cách viết

蚊
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一只蚊子 — một con muỗi
  • 蚊子叮 — muỗi đốt
  • 消灭蚊子 — diệt muỗi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK