Từ điển HSK / 凸
凸
Hán Việt: độttính từHSK 3.0 cấp 7-9
lồi; nhô ra; nổi cao lên
Tốc độ
Ví dụ
这块镜片中间是凸的。
zhè kuài jìngpiàn zhōngjiān shì tū de.
Phần giữa của miếng kính này lồi lên.
Cách viết
凸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 凸透镜 — thấu kính lồi
- 凸起的部分 — phần nhô lên
- 凹凸不平 — lồi lõm gồ ghề
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.