Từ điển HSK / 亭子

亭子

Hán Việt: đình tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đình, lầu nhỏ (kiến trúc trong vườn, công viên để nghỉ ngơi)

Tốc độ

Ví dụ

湖边有一座古色古香的亭子。

húbiān yǒu yí zuò gǔsè-gǔxiāng de tíngzi.

Bên hồ có một cái đình cổ kính.

Cách viết

亭
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一座亭子 — một cái đình
  • 湖心亭子 — đình giữa hồ
  • 休息亭子 — đình nghỉ chân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK