Từ điển HSK / 帖子

帖子

Hán Việt: thiếp tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bài đăng, bài viết (trên diễn đàn, mạng xã hội)

Tốc độ

Ví dụ

他在论坛上发了一个帖子。

tā zài lùntán shàng fā le yí gè tiězi.

Anh ấy đăng một bài trên diễn đàn.

Cách viết

帖
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发帖子 — đăng bài
  • 删帖子 — xóa bài
  • 热门帖子 — bài viết hot

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK