Từ điển HSK / 挑

挑

Hán Việt: khiêuđộng từHSK 5

chọn lựa; gánh (dùng đòn gánh)

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

你自己挑一个吧。

nǐ zìjǐ tiāo yí gè ba.

Bạn tự chọn một cái đi.

Cách viết

挑

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 挑毛病 — bới móc khuyết điểm
  • 挑一个 — chọn một cái
  • 挑水 — gánh nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK