Từ điển HSK / 替
替
Hán Việt: thếđộng từ, giới từHSK 3.0 cấp 5
thay, thay thế; giúp, vì, thay cho (giới từ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thay, thay thế
今天我替他值班。
jīntiān wǒ tì tā zhíbān.
Hôm nay tôi trực ban thay anh ấy.
介
giúp, vì, thay cho (giới từ)
我替你高兴。
wǒ tì nǐ gāoxìng.
Tôi mừng cho bạn.
Cách viết
替
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 替别人 — thay người khác
- 替我转告 — chuyển lời giúp tôi
- 替换衣服 — thay quần áo
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.