Từ điển HSK / 虽

虽

Hán Việt: tuyliên từHSK 3.0 cấp 6

tuy; mặc dù

Tốc độ

Ví dụ

他虽年幼,却很懂事。

tā suī niányòu, què hěn dǒngshì.

Cậu bé tuy còn nhỏ nhưng rất hiểu chuyện.

Cách viết

虽

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 虽败犹荣 — thua mà vẫn vinh
  • 虽死犹生 — chết mà như còn sống
  • 麻雀虽小 — chim sẻ tuy nhỏ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK