Từ điển HSK / 碎

碎

Hán Việt: toáiđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

vỡ, đập vỡ; vụn, nát, lặt vặt

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

vỡ, đập vỡ

杯子掉在地上碎了。

bēizi diào zài dìshàng suì le.

Cái cốc rơi xuống đất vỡ rồi.

形

vụn, nát, lặt vặt

地上有很多碎玻璃。

dìshàng yǒu hěn duō suì bōli.

Trên mặt đất có rất nhiều mảnh thủy tinh vụn.

Cách viết

碎

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 摔碎了 — vỡ tan
  • 碎玻璃 — mảnh thủy tinh vỡ
  • 碎成几块 — vỡ thành mấy mảnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK