Từ điển HSK / 柿子

柿子

Hán Việt: thị tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

quả hồng; cây hồng

Tốc độ

Ví dụ

秋天到了,树上挂满了红柿子。

qiūtiān dào le, shùshàng guàmǎn le hóng shìzi.

Mùa thu đến, trên cây treo đầy những quả hồng đỏ.

Cách viết

柿
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 熟柿子 — quả hồng chín
  • 柿子树 — cây hồng
  • 甜柿子 — hồng ngọt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK