Từ điển HSK / 狮子
狮子
Hán Việt: ✓ sư tửdanh từHSK 3.0 cấp 6
sư tử
Tốc độ
Ví dụ
狮子是草原上的猛兽。
shīzi shì cǎoyuán shàng de měngshòu.
Sư tử là loài thú dữ trên thảo nguyên.
Cách viết
狮
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一头狮子 — một con sư tử
- 狮子捕食 — sư tử săn mồi
- 凶猛的狮子 — sư tử hung dữ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.