Từ điển HSK / 勺子

勺子

Hán Việt: chước tửdanh từHSK 3

cái thìa; cái muỗng

Ví dụ

请给我一把勺子。

qǐng gěi wǒ yì bǎ sháozi.

Cho tôi xin một cái thìa.

Cách viết

勺
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一把勺子 — một cái thìa
  • 用勺子 — dùng thìa
  • 小勺子 — thìa nhỏ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK