Từ điển HSK / 杀

杀

Hán Việt: sátđộng từHSK 3.0 cấp 6

giết, giết chết, làm thịt; chiến đấu, xông pha giết địch, đánh phá

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

giết, giết chết, làm thịt

猎人杀死了那头野猪。

lièrén shā sǐ le nà tóu yězhū.

Người thợ săn đã giết chết con lợn rừng đó.

chiến đấu, xông pha giết địch, đánh phá

战士们奋勇杀敌。

zhànshì men fènyǒng shā dí.

Các chiến sĩ dũng cảm giết giặc.

Cách viết

杀

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 杀鸡 — giết gà
  • 杀敌 — giết giặc
  • 自杀 — tự sát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK