Từ điển HSK / 嗓子

嗓子

Hán Việt: tảng tửdanh từHSK 6

cổ họng, cuống họng; giọng, giọng nói, giọng hát

Nghĩa theo từ loại

名

cổ họng, cuống họng

我感冒了,嗓子很疼。

wǒ gǎnmào le, sǎngzi hěn téng.

Tôi bị cảm, cổ họng rất đau.

giọng, giọng nói, giọng hát

这位歌手的嗓子很好。

zhè wèi gēshǒu de sǎngzi hěn hǎo.

Giọng của ca sĩ này rất hay.

Cách viết

嗓
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 嗓子疼 — đau họng
  • 清清嗓子 — hắng giọng
  • 好嗓子 — giọng hay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK