Từ điển HSK / 圈子
圈子
Hán Việt: khuyên tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vòng tròn; đường vòng; giới; nhóm; phạm vi giao tế
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
vòng tròn; đường vòng
他在操场上绕了几个圈子。
tā zài cāochǎng shàng rào le jǐ ge quānzi.
Anh ấy chạy mấy vòng quanh sân vận động.
giới; nhóm; phạm vi giao tế
演艺圈子里竞争十分激烈。
yǎnyì quānzi lǐ jìngzhēng shífēn jīliè.
Cạnh tranh trong giới nghệ thuật hết sức khốc liệt.
Cách viết
圈
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 朋友圈子 — nhóm bạn bè
- 生活圈子 — phạm vi sinh hoạt
- 兜圈子 — vòng vo, nói vòng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.