Từ điển HSK / 圈
圈
Hán Việt: khuyêndanh từ, động từHSK 6
vòng, vòng tròn; giới, phạm vi (như 娱乐圈); khoanh tròn (đánh dấu); vây quanh, quây lại
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Nghĩa theo từ loại
名
vòng, vòng tròn; giới, phạm vi (như 娱乐圈)
他在纸上画了一个圈。
tā zài zhǐ shàng huà le yí gè quān.
Anh ấy vẽ một vòng tròn trên giấy.
动
khoanh tròn (đánh dấu); vây quanh, quây lại
请把正确答案圈出来。
qǐng bǎ zhèngquè dá'àn quān chūlái.
Hãy khoanh tròn đáp án đúng.
Cách viết
圈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 转了一圈 — đi một vòng
- 朋友圈 — vòng bạn bè
- 圈起来 — khoanh lại
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.