Từ điển HSK / 妻子

妻子

Hán Việt: thê tửdanh từHSK 2

vợ

Ví dụ

他的妻子是老师。

tā de qīzi shì lǎoshī.

Vợ của anh ấy là giáo viên.

Cách viết

妻
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 他的妻子 — vợ anh ấy
  • 好妻子 — người vợ tốt
  • 妻子和孩子 — vợ và con

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK