Từ điển HSK / 茄子
茄子
qiéziHán Việt: gia tửdanh từ
cà tím
Ví dụ
茄子是紫色的。
Qiézi shì zǐsè de.
Cà tím có màu tím.
Cách viết
茄
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 炒茄子 — cà tím xào
- 一个茄子 — một quả cà tím
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.