Từ điển HSK / 桥梁

桥梁

Hán Việt: kiều lươngdanh từHSK 3.0 cấp 6

cầu (bắc qua sông, khe); cầu nối; nhịp cầu (nghĩa bóng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

cầu (bắc qua sông, khe)

工人们正在修建一座桥梁。

gōngrénmen zhèngzài xiūjiàn yí zuò qiáoliáng.

Công nhân đang xây dựng một cây cầu.

cầu nối; nhịp cầu (nghĩa bóng)

老师是连接家庭与学校的桥梁。

lǎoshī shì liánjiē jiātíng yǔ xuéxiào de qiáoliáng.

Giáo viên là cầu nối giữa gia đình và nhà trường.

Cách viết

桥
梁

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 修建桥梁 — xây cầu
  • 沟通的桥梁 — cầu nối giao tiếp
  • 友谊的桥梁 — nhịp cầu hữu nghị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK