Từ điển HSK / 腔
腔
Hán Việt: khangdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
khoang (khoảng rỗng trong cơ thể); giọng điệu, ngữ điệu; làn điệu (hát)
Tốc độ
Ví dụ
他说话带着浓浓的北方腔。
tā shuōhuà dài zhe nóngnóng de běifāng qiāng.
Anh ấy nói giọng đặc sệt chất phương Bắc.
Cách viết
腔
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 口腔 — khoang miệng
- 装腔作势 — làm bộ làm tịch
- 南腔北调 — giọng nam giọng bắc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.