Từ điển HSK / 迁
迁
Hán Việt: thiênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dời đi; di dời; chuyển (nơi ở, cơ quan); thay đổi
Tốc độ
Ví dụ
公司决定把总部迁到南方。
gōngsī juédìng bǎ zǒngbù qiān dào nánfāng.
Công ty quyết định dời trụ sở chính về phương Nam.
Cách viết
迁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 迁都 — dời đô
- 迁往外地 — chuyển đi nơi khác
- 时过境迁 — thời thế đổi thay
Từ cùng chữ
迁 thiên
- 搬迁bānqiāndi dời; chuyển đi (nhà cửa, cơ quan, dân cư)
- 变迁biànqiānbiến thiên; biến đổi (theo thời gian); sự biến thiên; sự đổi thay
- 拆迁chāiqiāntháo dỡ di dời; giải tỏa (nhà cửa)
- 迁就qiānjiùchiều theo; nhân nhượng; miễn cưỡng thích nghi
- 迁徙qiānxǐdi cư; di trú; dời chỗ ở (người, chim thú)
- 迁移qiānyídời đi; di dời; chuyển (nơi ở, dữ liệu)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.