Từ điển HSK / 扑克
扑克
Hán Việt: phác khắcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bài tây; bộ bài poker (52 lá)
Tốc độ
Ví dụ
晚饭后他们围坐着打扑克。
wǎnfàn hòu tāmen wéizuò zhe dǎ pūkè.
Sau bữa tối họ quây quần chơi bài.
Cách viết
扑
克
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打扑克 — chơi bài
- 一副扑克 — một bộ bài
- 扑克牌 — quân bài xì
Từ cùng chữ
扑 phácCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.