Cây Hán Việt / 扑
扑
pūHán Việt: pháccấp 6
lao tới; xông vào; chồm tới; đập; vỗ (cánh); phả, xộc (mùi, hơi)
Trang chữ 扑 →4 từ ghép chứa 扑 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 扑
pūHán Việt: pháccấp 6
lao tới; xông vào; chồm tới; đập; vỗ (cánh); phả, xộc (mùi, hơi)
Trang chữ 扑 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.