Từ điển HSK / 扑
扑
Hán Việt: phácđộng từHSK 3.0 cấp 6
lao tới; xông vào; chồm tới; đập; vỗ (cánh); phả, xộc (mùi, hơi)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
lao tới; xông vào; chồm tới
小狗高兴地扑向主人。
xiǎo gǒu gāoxìng de pū xiàng zhǔrén.
Chú chó vui mừng lao về phía chủ.
đập; vỗ (cánh); phả, xộc (mùi, hơi)
一阵香味扑鼻而来。
yí zhèn xiāngwèi pūbí ér lái.
Một mùi thơm phả thẳng vào mũi.
Cách viết
扑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 扑向 — lao tới
- 扑鼻 — xộc vào mũi
- 扑蝴蝶 — chộp bướm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.