Từ điển HSK / 泼
泼
Hán Việt: bátđộng từHSK 3.0 cấp 6
hắt; tạt; đổ; vẩy (chất lỏng); dội gáo nước lạnh; làm cụt hứng (nghĩa bóng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
hắt; tạt; đổ; vẩy (chất lỏng)
她把脏水泼到了院子里。
tā bǎ zāng shuǐ pō dàole yuànzi lǐ.
Cô ấy hắt nước bẩn ra sân.
dội gáo nước lạnh; làm cụt hứng (nghĩa bóng)
别给大家泼冷水了。
bié gěi dàjiā pō lěngshuǐ le.
Đừng dội gáo nước lạnh vào mọi người nữa.
Cách viết
泼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 泼水 — hắt nước
- 泼冷水 — dội gáo nước lạnh
- 泼墨 — vẩy mực
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.