Từ điển HSK / 漂
漂
Hán Việt: phiêuđộng từHSK 3.0 cấp 6
nổi, trôi, trôi dạt (trên mặt nước)
Tốc độ
Ví dụ
一片树叶漂在水面上。
yī piàn shùyè piāo zài shuǐmiàn shàng.
Một chiếc lá trôi trên mặt nước.
Cách viết
漂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 漂在水上 — nổi trên mặt nước
- 漂流 — trôi dạt
- 随波漂 — trôi theo dòng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.