Từ điển HSK / 炮

炮

Hán Việt: pháodanh từHSK 7–9

pháo, đại bác, súng lớn; quân pháo (trong cờ tướng)

Nghĩa theo từ loại

名

pháo, đại bác, súng lớn

敌军的大炮不停地轰击着城墙。

díjūn de dàpào bùtíng de hōngjī zhe chéngqiáng.

Đại bác của quân địch không ngừng nã vào tường thành.

quân pháo (trong cờ tướng)

他用炮将了对方一军。

tā yòng pào jiāng le duìfāng yì jūn.

Anh ấy dùng quân pháo chiếu tướng đối phương.

Cách viết

炮

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开炮 — bắn pháo
  • 一门炮 — một khẩu pháo
  • 高射炮 — pháo cao xạ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK