Từ điển HSK / 鞭炮

鞭炮

Hán Việt: tiên pháodanh từHSK 7–9

pháo; pháo nổ

Ví dụ

春节的夜晚到处响着鞭炮声。

chūnjié de yèwǎn dàochù xiǎng zhe biānpào shēng.

Đêm Tết, tiếng pháo vang lên khắp nơi.

Cách viết

鞭
炮

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 燃放鞭炮 — đốt pháo
  • 一挂鞭炮 — một tràng pháo
  • 鞭炮声 — tiếng pháo

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK