Từ điển HSK / 攀

攀

Hán Việt: phanđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

leo, trèo (bám vào mà lên); kết giao, bám víu, dựa dẫm người có thế lực

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

leo, trèo (bám vào mà lên)

猴子灵活地攀上了树梢。

hóuzi línghuó de pān shàng le shùshāo.

Con khỉ nhanh nhẹn trèo lên ngọn cây.

kết giao, bám víu, dựa dẫm người có thế lực

他总想攀上有权势的人。

tā zǒng xiǎng pān shàng yǒu quánshì de rén.

Anh ta lúc nào cũng muốn bám vào người có quyền thế.

Cách viết

攀

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 攀上高峰 — leo lên đỉnh
  • 攀关系 — bám quan hệ
  • 高攀不起 — không dám cao phan

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK