Từ điển HSK / 扭
扭
Hán Việt: nữuđộng từHSK 6
vặn, xoắn, xoay; trẹo, bong gân (do vặn mạnh); lắc lư, uốn éo (thân người)
Nghĩa theo từ loại
动
vặn, xoắn, xoay
他扭开了水龙头。
tā niǔ kāi le shuǐlóngtóu.
Anh ấy vặn mở vòi nước.
trẹo, bong gân (do vặn mạnh)
他打球时扭伤了脚踝。
tā dǎqiú shí niǔshāng le jiǎohuái.
Cậu ấy bị trẹo mắt cá chân khi chơi bóng.
lắc lư, uốn éo (thân người)
她扭着腰跳起舞来。
tā niǔ zhe yāo tiào qǐ wǔ lái.
Cô ấy lắc eo nhảy múa.
Cách viết
扭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 扭头 — quay đầu
- 扭伤脚 — trẹo chân
- 扭动身子 — vặn người
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.