Từ điển HSK /

Hán Việt: nghịchđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

đi ngược, làm trái, chống lại; ngược chiều, không thuận (gió, dòng nước, cảnh ngộ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đi ngược, làm trái, chống lại

做人不能一味着大势而行。

zuòrén bùnéng yíwèi nì zhe dàshì ér xíng.

Làm người không thể cứ một mực đi ngược xu thế.

ngược chiều, không thuận (gió, dòng nước, cảnh ngộ)

船在水中艰难前行。

chuán zài nìshuǐ zhōng jiānnán qiánxíng.

Con thuyền chật vật tiến lên trong dòng nước ngược.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 流而上ngược dòng đi lên
  • 风飞行bay ngược gió
  • 不孝ngỗ nghịch bất hiếu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK