Từ điển HSK / 拟

拟

Hán Việt: nghĩđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

dự định, định (làm việc gì); soạn thảo, khởi thảo, phác thảo; mô phỏng, bắt chước, phỏng theo

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

dự định, định (làm việc gì)

公司拟于下月召开新品发布会。

gōngsī nǐ yú xià yuè zhàokāi xīnpǐn fābùhuì.

Công ty dự định tháng sau tổ chức họp báo ra mắt sản phẩm mới.

soạn thảo, khởi thảo, phác thảo

他负责拟一份工作方案。

tā fùzé nǐ yí fèn gōngzuò fāng'àn.

Anh ấy phụ trách soạn thảo một phương án công việc.

mô phỏng, bắt chước, phỏng theo

这篇文章是拟古人笔法写成的。

zhè piān wénzhāng shì nǐ gǔrén bǐfǎ xiěchéng de.

Bài văn này được viết phỏng theo bút pháp của người xưa.

Cách viết

拟

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拟一份计划 — soạn một kế hoạch
  • 拟于近期 — dự định trong thời gian tới
  • 模拟考试 — thi thử, mô phỏng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK