Từ điển HSK / 哪
哪
Hán Việt: nađại từHSK 3.0 cấp 1
nào (đại từ nghi vấn)
Tốc độ
Ví dụ
你是哪国人?
nǐ shì nǎ guó rén?
Bạn là người nước nào?
Cách viết
哪
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 哪一个 — cái nào
- 哪一天 — ngày nào
- 哪国人 — người nước nào
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.