Từ điển HSK / 摸

摸

Hán Việt: môđộng từHSK 3.0 cấp 5

sờ, chạm, mò

Tốc độ

Ví dụ

他轻轻摸了摸孩子的头。

tā qīngqīng mō le mō háizi de tóu.

Anh ấy nhẹ nhàng xoa đầu đứa bé.

Cách viết

摸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 摸了摸头 — sờ đầu
  • 摸口袋 — sờ túi
  • 摸黑 — mò trong bóng tối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK