Từ điển HSK / 帽子

帽子

Hán Việt: mạo tửdanh từHSK 4

cái mũ, cái nón

Ví dụ

出门别忘了戴帽子。

chūmén bié wàng le dài màozi.

Ra ngoài đừng quên đội mũ.

Cách viết

帽
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 戴帽子 — đội mũ
  • 一顶帽子 — một cái mũ
  • 蓝帽子 — mũ xanh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK