Từ điển HSK / 狂

狂

Hán Việt: cuồngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

điên cuồng; dữ dội, mãnh liệt; ngông cuồng, kiêu ngạo; phóng túng

Tốc độ

Ví dụ

窗外刮起了狂风。

chuāngwài guā qǐ le kuángfēng.

Bên ngoài cửa sổ nổi lên cơn gió dữ dội.

Cách viết

狂

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 狂风暴雨 — mưa to gió lớn
  • 欣喜若狂 — mừng như điên
  • 狂妄自大 — ngông cuồng tự đại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK