Từ điển HSK / 筷子

筷子

Hán Việt: khoái tửdanh từHSK 3.0 cấp 3

đũa

Tốc độ

Ví dụ

他用筷子吃面条。

tā yòng kuàizi chī miàntiáo.

Anh ấy dùng đũa ăn mì.

Cách viết

筷
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一双筷子 — một đôi đũa
  • 用筷子 — dùng đũa
  • 拿筷子 — cầm đũa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK