Từ điển HSK / 畸形

畸形

Hán Việt: ky hìnhtính từ, danh từHSK 7–9

méo mó; lệch lạc; không bình thường; dị tật; dị dạng (bẩm sinh)

Nghĩa theo từ loại

形

méo mó; lệch lạc; không bình thường

过度追求分数会造成教育的畸形发展。

guòdù zhuīqiú fēnshù huì zàochéng jiàoyù de jīxíng fāzhǎn.

Chạy theo điểm số quá mức sẽ khiến giáo dục phát triển lệch lạc.

名

dị tật; dị dạng (bẩm sinh)

医生及早发现了胎儿的先天畸形。

yīshēng jízǎo fāxiàn le tāi'ér de xiāntiān jīxíng.

Bác sĩ đã sớm phát hiện dị tật bẩm sinh của thai nhi.

Cách viết

畸
形

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 畸形发展 — phát triển lệch lạc
  • 先天畸形 — dị tật bẩm sinh
  • 畸形心理 — tâm lý lệch lạc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK