Từ điển HSK / 仅
仅
Hán Việt: cậnphó từHSK 3.0 cấp 4
chỉ, chỉ có
Tốc độ
Ví dụ
这件事仅有他一个人知道。
zhè jiàn shì jǐn yǒu tā yí ge rén zhīdào.
Việc này chỉ có mình anh ấy biết.
Cách viết
仅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 仅有一次 — chỉ có một lần
- 仅此而已 — chỉ vậy thôi
- 仅供参考 — chỉ để tham khảo
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.