Từ điển HSK / 仅仅
仅仅
Hán Việt: cận cậnphó từHSK 4
chỉ, vỏn vẹn
Ví dụ
他来这里仅仅三天就走了。
tā lái zhèlǐ jǐnjǐn sān tiān jiù zǒu le.
Anh ấy đến đây vỏn vẹn ba ngày là đi.
Cách viết
仅
仅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 仅仅一天 — chỉ một ngày
- 仅仅是 — chỉ là
- 仅仅几个 — chỉ vài cái
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.