Từ điển HSK /

Hán Việt: giớilượng từHSK 3.0 cấp 5

khóa, kỳ, lần (định kỳ)

Tốc độ

Ví dụ

他是这比赛的冠军。

tā shì zhè jiè bǐsài de guànjūn.

Anh ấy là nhà vô địch của kỳ thi đấu này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上一khóa trước
  • 会议kỳ họp này
  • 毕业生sinh viên các khóa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK