Từ điển HSK / 兼
兼
Hán Việt: kiêmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
kiêm, kiêm nhiệm; gồm cả, đồng thời có
Tốc độ
Ví dụ
他身兼数职,十分忙碌。
tā shēn jiān shù zhí, shífēn mánglù.
Anh ấy kiêm nhiệm nhiều chức vụ, vô cùng bận rộn.
Cách viết
兼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身兼数职 — kiêm nhiều chức
- 兼职工作 — công việc làm thêm
- 品学兼优 — đức tài vẹn toàn
Từ cùng chữ
兼 kiêm
- 兼职jiānzhíkiêm nhiệm; làm thêm (giữ thêm chức vụ hoặc công việc); công việc kiêm nhiệm; việc làm bán thời gian
- 兼顾jiāngùchăm lo đồng thời; tính đến cả (nhiều mặt)
- 兼任jiānrènkiêm nhiệm (đảm nhận thêm chức vụ khác)
- 兼容jiānróngtương thích; dung nạp cùng lúc (phần cứng, phần mềm, sự vật)
- 德才兼备décái-jiānbèiđức tài song toàn; có đủ cả phẩm hạnh lẫn tài năng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.