Từ điển HSK / 架
架
Hán Việt: giádanh từ, động từ, lượng từHSK 3.0 cấp 5
giá, kệ (dùng để đỡ, đặt đồ); dựng, bắc, gác lên; chiếc (đếm máy móc, máy bay)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
giá, kệ (dùng để đỡ, đặt đồ)
墙边放着一个书架。
qiáng biān fàng zhe yí gè shūjià.
Bên tường đặt một cái giá sách.
动
dựng, bắc, gác lên
工人们在河上架了一座桥。
gōngrén men zài hé shàng jià le yí zuò qiáo.
Công nhân đã bắc một cây cầu qua sông.
量
chiếc (đếm máy móc, máy bay)
天上飞过三架飞机。
tiān shàng fēi guò sān jià fēijī.
Trên trời có ba chiếc máy bay bay qua.
Cách viết
架
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 书架 — giá sách
- 架起桥梁 — bắc cây cầu
- 一架飞机 — một chiếc máy bay
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.