Từ điển HSK / 既
既
Hán Việt: kýliên từHSK 3.0 cấp 4
vừa... (lại)..., đã... (thì)... (dùng với 又/也/则)
Tốc độ
Ví dụ
这个办法既简单又有效。
zhège bànfǎ jì jiǎndān yòu yǒuxiào.
Cách này vừa đơn giản lại vừa hiệu quả.
Cách viết
既
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 既要又要 — vừa cần lại vừa cần
- 既快又好 — vừa nhanh vừa tốt
- 既然如此 — đã như vậy
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.