Từ điển HSK / 豁

豁

Hán Việt: khoátđộng từHSK 7–9

mẻ, sứt, nứt ra; xẻ rãnh; liều bỏ ra, dốc hết

Ví dụ

他的碗边豁了一个口子。

tā de wǎn biān huōle yí gè kǒuzi.

Miệng bát của anh ấy bị mẻ một chỗ.

Cách viết

豁

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 豁了个口子 — sứt một chỗ
  • 豁出性命 — liều cả tính mạng
  • 豁出去干 — liều làm tới cùng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK