Từ điển HSK / 患

患

Hán Việt: hoạnđộng từ, danh từHSK 6

mắc (bệnh); lo, lo lắng; tai họa, hoạn nạn, mối lo

Nghĩa theo từ loại

动

mắc (bệnh); lo, lo lắng

他不幸患上了一种重病。

tā bùxìng huàn shàngle yī zhǒng zhòngbìng.

Anh ấy không may mắc một căn bệnh nặng.

名

tai họa, hoạn nạn, mối lo

这样处理会留下无穷的后患。

zhèyàng chǔlǐ huì liúxià wúqióng de hòuhuàn.

Xử lý như vậy sẽ để lại hậu họa vô cùng.

Cách viết

患

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 患病 — mắc bệnh
  • 后患无穷 — hậu họa khôn lường
  • 有备无患 — có phòng bị thì không lo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK