Từ điển HSK / 化
化
Hán Việt: hoáhậu tố, động từHSK 3.0 cấp 5 · 6
hóa (hậu tố biểu thị chuyển thành trạng thái nào đó); hóa; biến đổi; tan ra
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
后缀
hóa (hậu tố biểu thị chuyển thành trạng thái nào đó)
农业生产正在走向现代化。
nóngyè shēngchǎn zhèngzài zǒuxiàng xiàndàihuà.
Sản xuất nông nghiệp đang tiến tới hiện đại hóa.
动
hóa; biến đổi; tan ra
冰雪很快就化了。
bīngxuě hěn kuài jiù huà le.
Băng tuyết tan rất nhanh.
Cách viết
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 现代化 — hiện đại hóa
- 自动化 — tự động hóa
- 美化环境 — làm đẹp môi trường
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.