Từ điển HSK / 猴子
猴子
Hán Việt: hầu tửdanh từHSK 5
con khỉ
Ví dụ
动物园里的猴子非常可爱。
dòngwùyuán lǐ de hóuzi fēicháng kě'ài.
Những con khỉ trong sở thú rất đáng yêu.
Cách viết
猴
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一只猴子 — một con khỉ
- 猴子爬树 — khỉ leo cây
- 调皮的猴子 — con khỉ tinh nghịch
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.