Từ điển HSK / 横

横

Hán Việt: hoànhtính từ, động từ, danh từHSK 3.0 cấp 6

ngang; nằm ngang (trái với dọc); đặt ngang; để nằm ngang; nét ngang (trong chữ Hán)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

ngang; nằm ngang (trái với dọc)

这条路上画着一条横线。

zhè tiáo lù shàng huàzhe yī tiáo héngxiàn.

Trên con đường này vẽ một vạch ngang.

动

đặt ngang; để nằm ngang

他把扁担横在肩上。

tā bǎ biǎndan héng zài jiān shàng.

Anh ấy đặt ngang chiếc đòn gánh lên vai.

名

nét ngang (trong chữ Hán)

“王”字有三横一竖。

“wáng” zì yǒu sān héng yī shù.

Chữ "王" có ba nét ngang một nét dọc.

Cách viết

横

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 横冲直撞 — xông ngang húc dọc
  • 横七竖八 — ngổn ngang lộn xộn
  • 一横一竖 — một ngang một dọc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK