Từ điển HSK / 喝彩
喝彩
Hán Việt: hát tháiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hoan hô, reo hò tán thưởng, cổ vũ (kêu to khen hay)
Tốc độ
Ví dụ
精彩的表演赢得了观众阵阵喝彩。
jīngcǎi de biǎoyǎn yíngdé le guānzhòng zhèn zhèn hècǎi.
Màn biểu diễn đặc sắc giành được từng tràng hoan hô của khán giả.
Cách viết
喝
彩
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 齐声喝彩 — đồng thanh hoan hô
- 拍手喝彩 — vỗ tay tán thưởng
- 为他喝彩 — reo hò cổ vũ anh ấy
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.