Từ điển HSK / 害虫

害虫

Hán Việt: hại trùngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sâu bệnh; côn trùng gây hại

Tốc độ

Ví dụ

农民喷洒农药来消灭田里的害虫

nóngmín pēnsǎ nóngyào lái xiāomiè tián lǐ de hàichóng.

Nông dân phun thuốc trừ sâu để tiêu diệt sâu bệnh trên ruộng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 消灭害虫tiêu diệt sâu bệnh
  • 农业害虫sâu hại nông nghiệp
  • 害虫防治phòng trừ sâu bệnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK