Từ điển HSK / 害虫
害虫
Hán Việt: hại trùngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sâu bệnh; côn trùng gây hại
Tốc độ
Ví dụ
农民喷洒农药来消灭田里的害虫。
nóngmín pēnsǎ nóngyào lái xiāomiè tián lǐ de hàichóng.
Nông dân phun thuốc trừ sâu để tiêu diệt sâu bệnh trên ruộng.
Cách viết
害
虫
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 消灭害虫 — tiêu diệt sâu bệnh
- 农业害虫 — sâu hại nông nghiệp
- 害虫防治 — phòng trừ sâu bệnh
Từ cùng chữ
害 hạiCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.